Bản dịch của từ 𣿕 trong tiếng Việt

𣿕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋN/AN/AN/A

𣿕 (Tính từ)

jiàn
01

Giống như chữ “” (một dạng chữ Hán ít dùng liên quan đến nước chảy) – nhớ như nước chảy len lỏi, nhỏ giọt.

同“瀳”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣿕
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIỆM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,廌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丶一丿乚丨丨一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép