ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𣿝
Bảng phân tích âm vị 𣿝
Fèng
Dùng bùn đất để bịt kín, như phong kín cửa hay vết nứt (giống như phong tỏa bằng bùn).
用泥封住。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép