Bản dịch của từ 𣿟 trong tiếng Việt

𣿟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòu

ㄎㄡˋN/AN/AN/A

𣿟 (Danh từ)

kòu
01

Tên một con sông (giống như gọi tên một dòng nước quen thuộc trong vùng).

水名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣿟
Bính âm:
【kòu】【ㄎㄡˋ】【KHẤU】
Hình thái radical:
⿰,氵,⿱,宀,⿰,衤,𪠲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丶丶乚丶一丿丨丿丶丨乚一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép