Bản dịch của từ 𣿬 trong tiếng Việt

𣿬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𣿬 (Tính từ)

01

Nghi ngờ, giống như chữ “” (hội) – dễ nhớ như “hối hận” khi nhầm lẫn.

疑同“匯”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣿬
Bính âm:
【HỐI】
Hình thái radical:
⿰,氵,匯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一丶丶丶丿丨丶一一一丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép