Bản dịch của từ 𣿶 trong tiếng Việt

𣿶

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇN/AN/AN/A

𣿶 (Động từ)

yǎn
01

Cùng nghĩa với “” – biểu diễn, trình diễn (nhớ từ “diễn” như diễn kịch, diễn xuất)

同“演”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣿶
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
Hình thái radical:
⿰,氵,⿱,宀,⿳,一,由,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丶丶乚一丨乚一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép