ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𣿶
Bảng phân tích âm vị 𣿶
Yǎn
Cùng nghĩa với “演” – biểu diễn, trình diễn (nhớ từ “diễn” như diễn kịch, diễn xuất)
同“演”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép