Bản dịch của từ 𤀉 trong tiếng Việt

𤀉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋN/AN/AN/A

𤀉 (Danh từ)

hàn
01

Loại bùn đặc, nhớt như 'hàn' trong câu 'bùn hàn' (bùn đặc, dính)

~泥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤀉
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÀN】
Hình thái radical:
⿰,氵,⿱,合,⿵,冂,𢆉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿丶一丨乚一丨乚丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép