Bản dịch của từ 𤀊 trong tiếng Việt

𤀊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kěn

ㄎㄣˇN/AN/AN/A

𤀊 (Tính từ)

kěn
01

Chậm chạp, muộn màng như 'khẩn trễ' (nhớ từ 'khẩn' nhưng lại chậm)

迟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤀊
Bính âm:
【kěn】【ㄎㄣˇ】【KHẨN】
Hình thái radical:
⿰,氵,貇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿丶丶丿乚丿丿乚一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép