Bản dịch của từ 𤀌 trong tiếng Việt
𤀌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāng | ㄐㄧㄤ | N/A | N/A | N/A |
𤀌 (Danh từ)
【jiāng】
01
〔~~𣽸水〕Tên một con sông, tức là nước Quan Đường (dễ nhớ như giang hồ, giang sơn đều là sông nước).
〔~~𣽸水〕水名,即官棠水。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cùng nghĩa với chữ “僵”, nghĩa là cứng đờ, chết đứng (nhớ như giang cứng, giang chết).
同“僵”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
