Bản dịch của từ 𤀌 trong tiếng Việt

𤀌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāng

ㄐㄧㄤN/AN/AN/A

𤀌 (Danh từ)

jiāng
01

〔~~𣽸水〕Tên một con sông, tức là nước Quan Đường (dễ nhớ như giang hồ, giang sơn đều là sông nước).

〔~~𣽸水〕水名,即官棠水。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ “”, nghĩa là cứng đờ, chết đứng (nhớ như giang cứng, giang chết).

同“僵”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤀌
Bính âm:
【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【GIANG】
Hình thái radical:
⿰,氵,畺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一丨乚一丨一一丨乚一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép