Bản dịch của từ 𤀒 trong tiếng Việt

𤀒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄖㄨㄚˇN/AN/AN/A

𤀒 (Tính từ)

01

(rữa) Mục nát, thối rữa như thức ăn để lâu ngày; nhớt nhão như rau răm hỏng (giúp nhớ chữ nhuyễn mềm, rữa)

〈越南释义〉读音rữa,烂,腐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(nhỏ) Nhỏ giọt, nhỏ từng chút một, giống như nước nhỏ từng giọt (giống chữ )

〈越南释义〉读音nhỏ,同“㳶”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤀒
Bính âm:
【ㄖㄨㄚˇ】【NHUYỄN】
Hình thái radical:
⿰,氵,愈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿丶一丿乚一一丨乚丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép