Bản dịch của từ 𤀒 trong tiếng Việt
𤀒
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄖㄨㄚˇ | N/A | N/A | N/A |
𤀒 (Tính từ)
【】
01
(rữa) Mục nát, thối rữa như thức ăn để lâu ngày; nhớt nhão như rau răm hỏng (giúp nhớ chữ nhuyễn mềm, rữa)
〈越南释义〉读音rữa,烂,腐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(nhỏ) Nhỏ giọt, nhỏ từng chút một, giống như nước nhỏ từng giọt (giống chữ 㳶)
〈越南释义〉读音nhỏ,同“㳶”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
