Bản dịch của từ 𤀕 trong tiếng Việt

𤀕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˋN/AN/AN/A

𤀕 (Danh từ)

01

Một địa danh trong '重修台湾县志' nhắc đến vùng có gió khác thường, dễ gây nhầm lẫn cho khách biển (như gió lạ khiến khách biển dừng chân sai chỗ).

《重修台湾县志》:“𤀕里风多异南北,莫教海客误停槎。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤀕
Bính âm:
【kè】【ㄎㄜˋ】【KHẮC】
Hình thái radical:
⿰,氵,塞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丶丶乚一一丨丨一丿丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép