ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤀕
Bảng phân tích âm vị 𤀕
Kè
Một địa danh trong '重修台湾县志' nhắc đến vùng có gió khác thường, dễ gây nhầm lẫn cho khách biển (như gió lạ khiến khách biển dừng chân sai chỗ).
《重修台湾县志》:“𤀕里风多异南北,莫教海客误停槎。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép