Bản dịch của từ 𤀗 trong tiếng Việt

𤀗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruǒ

ㄖㄨㄛˇN/AN/AN/A

𤀗 (Động từ)

ruǒ
01

Rửa sạch, như khi ta rửa tay, rửa mặt (nhớ cách rửa để dễ liên tưởng)

〈越南释义〉读音rửa,洗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hoa bị hư hỏng, như hoa tàn úa, không còn đẹp (dễ nhớ qua hình ảnh hoa rữa héo)

〈越南释义〉读音rữa,〔花~〕被毁掉的花。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤀗
Bính âm:
【ruǒ】【ㄖㄨㄛˇ】【NHƯỢC】
Hình thái radical:
⿰,洗,呂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿一丨一丿乚丨乚一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép