Bản dịch của từ 𤀗 trong tiếng Việt
𤀗
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruǒ | ㄖㄨㄛˇ | N/A | N/A | N/A |
𤀗 (Động từ)
【ruǒ】
01
Rửa sạch, như khi ta rửa tay, rửa mặt (nhớ cách rửa để dễ liên tưởng)
〈越南释义〉读音rửa,洗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hoa bị hư hỏng, như hoa tàn úa, không còn đẹp (dễ nhớ qua hình ảnh hoa rữa héo)
〈越南释义〉读音rữa,〔花~〕被毁掉的花。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
