ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤀙
Bảng phân tích âm vị 𤀙
Nán
Chữ喃 (chữ Nôm); bọt nước (như những bong bóng nhỏ li ti trên mặt nước, dễ nhớ như tiếng 'nám' của nước sủi bọt)
喃字。(水的)气泡。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép