Bản dịch của từ 𤀜 trong tiếng Việt

𤀜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tàn

ㄊㄢˋN/AN/AN/A

𤀜 (Động từ)

tàn
01

Chữ Nôm, đọc là 'thán', nghĩa là co lại, teo nhỏ như bị thu nhỏ lại, hoặc hóa thành tro bụi (giống như tro tàn sau lửa).

喃字。读音tành,缩水,化为灰烬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤀜
Bính âm:
【tàn】【ㄊㄢˋ】【THÁN】
Hình thái radical:
⿰,氵,睛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丨乚一一一一一丨一丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép