Bản dịch của từ 𤀟 trong tiếng Việt

𤀟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

N/AN/AN/A

𤀟 (Tính từ)

shī
01

Giống như '湿' (ướt, ẩm ướt), dễ nhớ vì âm 'shī' như 'sương' làm ướt mọi thứ.

同“湿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤀟
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THẤP】
Hình thái radical:
⿰,氵,⿱,兹,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丶丿一乚乚丶乚乚丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép