ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤀣
Bảng phân tích âm vị 𤀣
Huǎn
Chơi nước, nghịch nước (như trẻ con vui đùa với nước)
弄水。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép