Bản dịch của từ 𤀤 trong tiếng Việt

𤀤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suō

ㄙㄨㄛN/AN/AN/A

𤀤 (Động từ)

suō
01

Uống, nhấm nháp từng chút một (như nhấm nháp nước uống)

饮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mút, bú (như mút sữa, bú mút)

吮吸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤀤
Bính âm:
【suō】【ㄙㄨㄛ】【SUO】
Các biến thể:
𠻜, 𤂳
Hình thái radical:
⿰,氵,算
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿一丶丿一丶丨乚一一一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép