Bản dịch của từ 𤀩 trong tiếng Việt

𤀩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋN/AN/AN/A

𤀩 (Động từ)

jiàn
01

Đặt vật vào nước để làm mát, như khi ngâm nước đá để giữ lạnh (nhớ câu: 'Kiện đồ xuống nước cho mát lạnh').

将东西沉放于水中使之冷却。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤀩
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIỆN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⿰,臣,⿳,𠂉,一,罒,水
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一丨乚丿一一丨乚丨丨一乚乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép