ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤀩
Bảng phân tích âm vị 𤀩
Jiàn
Đặt vật vào nước để làm mát, như khi ngâm nước đá để giữ lạnh (nhớ câu: 'Kiện đồ xuống nước cho mát lạnh').
将东西沉放于水中使之冷却。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép