Bản dịch của từ 𤀮 trong tiếng Việt

𤀮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

𤀮 (Động từ)

01

Giúp đỡ, cứu giúp nhau như trong câu 'tương tế' (giúp đỡ lẫn nhau).

同“济”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tăng thêm, làm cho sinh sôi nảy nở như 'tăng tươi, tăng trưởng'.

同“滋”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤀮
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【TẾ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,⿳,亠,厸,林
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丶一乚丶一丨丿丶乚丶一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép