ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤀰
Bảng phân tích âm vị 𤀰
Xuè
[~Thác nước] a. (Nước) sôi và dâng trào. b. Từ tượng thanh.
〔~瀑〕a.(水)沸腾汹涌。b.象声词。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép