Bản dịch của từ 𤀷 trong tiếng Việt
𤀷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𤀷 (Danh từ)
【wèi】
01
〔Vệ Thanh〕Tên nước chư hầu thời Hán, dễ nhớ như câu ca dao “Vệ Thanh xưa, nước nhỏ mà nên danh” (giúp nhớ đây là tên nước).
〔~清〕汉代诸侯国名。
Ví dụ
02
Thuốc cỏ, cây thuốc dùng chữa bệnh, dễ liên tưởng đến “vệ sinh” sức khỏe từ thảo dược.
药草。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
