Bản dịch của từ 𤀷 trong tiếng Việt

𤀷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𤀷 (Danh từ)

wèi
01

〔Vệ Thanh〕Tên nước chư hầu thời Hán, dễ nhớ như câu ca dao “Vệ Thanh xưa, nước nhỏ mà nên danh” (giúp nhớ đây là tên nước).

〔~清〕汉代诸侯国名。

Ví dụ
02

Thuốc cỏ, cây thuốc dùng chữa bệnh, dễ liên tưởng đến “vệ sinh” sức khỏe từ thảo dược.

药草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤀷
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỆ】
Hình thái radical:
⿱,津,育
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶乚一一一一丨一乚丶丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép