ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤀸
Bảng phân tích âm vị 𤀸
Tài
〔~魚〕một loại cá giống cá bống tượng, dài khoảng ba thước (giúp nhớ: cá 'thái' dài như 'thước').
〔~鱼〕鱼名,似蒲鱼,长三尺。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép