Bản dịch của từ 𤀺 trong tiếng Việt
𤀺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | N/A | N/A | N/A |
𤀺 (Danh từ)
【jiā】
01
Tên một con sông và địa danh, tức là sông Chẩm, nằm ở phía đông nam Trường An ba mươi lý (khoảng cách truyền thống). (Nhớ: Gia như 'gia đình' ở Trường An bên sông Chẩm)
~川、地名、即浐川。在长安东南三十里。见《类编长安志 卷八 数目故事》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
