Bản dịch của từ 𤁁 trong tiếng Việt

𤁁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niú

ㄋㄧㄡˊN/AN/AN/A

𤁁 (Danh từ)

niú
01

Chữ dùng trong tên người Đài Loan, như một dấu hiệu nhận dạng cá nhân (giúp nhớ chữ này qua tên riêng).

见于台湾人名。

Ví dụ
𤁁
Bính âm:
【niú】【ㄋㄧㄡˊ】【NIÚ】
Hình thái radical:
⿰,氵,⿱,⿲,⿱,亠,㇉,了,⿱,一,攵,牛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶乚乚丶一乚丿一丿乚丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép