Bản dịch của từ 𤁆 trong tiếng Việt

𤁆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄨㄢˊN/AN/AN/A

𤁆 (Danh từ)

huán
01

Giống như chữ '', tên một con sông hoặc địa danh (giúp nhớ chữ này liên quan đến nước).

同“澴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤁆
Bính âm:
【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
Hình thái radical:
⿰,氵,⿱,罒,哀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丨乚丨丨一丶一丨乚一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép