ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤁉
Bảng phân tích âm vị 𤁉
Hàn
Cũng là chữ “Hán”, chỉ dân tộc Hán hoặc chữ Hán (giống như tiếng Việt gọi là Hán tự).
同“汉”。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép