Bản dịch của từ 𤁐 trong tiếng Việt
𤁐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gé | ㄍㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
𤁐 (Danh từ)
【gé】
01
(Trích từ sách dạy bắn cung thời Đường) Mô tả các tư thế và kỹ thuật bắn cung, giúp nhớ cách dùng cung tên như 'mõm cung' và 'mũi tên phóng ra như mặt trăng' (giúp hình dung động tác bắn cung sinh động).
(唐)王琚《教射经》下篇:“故身前竦为猛武方腾,额前临为封兕欲斗,出弓弰为怀中吐月,平箭~为弦上县衡。”
Ví dụ
02
Nghi vấn đồng nghĩa với “筈”, chỉ phần đuôi mũi tên, giúp nhớ hình ảnh mũi tên có phần đuôi để giữ thăng bằng khi bay.
疑同“筈”,箭尾。
Ví dụ
03
(Gặp trong tên người Đài Loan) Dùng làm tên riêng, giúp nhớ cách dùng chữ này trong tên người.
〈见于台湾人名〉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
