Bản dịch của từ 𤁓 trong tiếng Việt
𤁓
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄉㄠˋ / ㄐㄧㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
𤁓 (Tính từ)
【】
01
(đọc là đạo) Phong phú, dồi dào như nước chảy tràn đầy (ví dụ: '洡~' nghĩa là phong phú, '𩅹~' nghĩa là mưa to như trút nước).
〈越南释义〉读音dào,〔洡~〕丰富。〔𩅹~〕大雨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(đọc là giáo) Tràn ra, chảy tràn, vượt khỏi giới hạn (như nước tràn bờ).
〈越南释义〉读音giào,溢出。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
