Bản dịch của từ 𤁓 trong tiếng Việt

𤁓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄉㄠˋ / ㄐㄧㄠˋN/AN/AN/A

𤁓 (Tính từ)

01

(đọc là đạo) Phong phú, dồi dào như nước chảy tràn đầy (ví dụ: '~' nghĩa là phong phú, '𩅹~' nghĩa là mưa to như trút nước).

〈越南释义〉读音dào,〔洡~〕丰富。〔𩅹~〕大雨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(đọc là giáo) Tràn ra, chảy tràn, vượt khỏi giới hạn (như nước tràn bờ).

〈越南释义〉读音giào,溢出。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤁓
Bính âm:
【ㄉㄠˋ / ㄐㄧㄠˋ】【ĐẠO / GIÁO】
Hình thái radical:
⿰,氵,瑤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一一丨一丿乚丶丶丿一一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép