Bản dịch của từ 𤁕 trong tiếng Việt

𤁕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄌㄚˋ / ㄌㄧㄝˋ / ㄌㄨㄛˋ / ㄋㄨㄛˋN/AN/AN/A

𤁕 (Tính từ)

01

Vị, mùi vị (như vị lạt, không đậm đà) dễ nhớ như từ 'lạt' trong tiếng Việt chỉ vị nhạt

〈越南释义〉读音lạt,味道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mưa nhỏ, mưa phùn (như trong cụm 𩅹 chỉ mưa lất phất)

〈越南释义〉读音lặt,〔𩅹~汨〕小雨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Chưa rõ nghĩa, có thể là cách đọc khác chưa xác định

〈越南释义〉读音lợt,义未详。

Ví dụ
04

Nhợt nhạt, thiếu sức sống, không đậm đà (dễ nhớ như 'nhợt' trong tiếng Việt)

〈越南释义〉读音nhợt,乏味的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤁕
Bính âm:
【ㄌㄚˋ / ㄌㄧㄝˋ / ㄌㄨㄛˋ / ㄋㄨㄛˋ】【LẠT / LẶT / LỢT / NHỢT】
Hình thái radical:
⿰,氵,辣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丶一丶丿一一丿一丨乚一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép