Bản dịch của từ 𤁕 trong tiếng Việt
𤁕
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄌㄚˋ / ㄌㄧㄝˋ / ㄌㄨㄛˋ / ㄋㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𤁕 (Tính từ)
【】
01
Vị, mùi vị (như vị lạt, không đậm đà) dễ nhớ như từ 'lạt' trong tiếng Việt chỉ vị nhạt
〈越南释义〉读音lạt,味道。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mưa nhỏ, mưa phùn (như trong cụm 𩅹~汨 chỉ mưa lất phất)
〈越南释义〉读音lặt,〔𩅹~汨〕小雨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chưa rõ nghĩa, có thể là cách đọc khác chưa xác định
〈越南释义〉读音lợt,义未详。
Ví dụ
04
Nhợt nhạt, thiếu sức sống, không đậm đà (dễ nhớ như 'nhợt' trong tiếng Việt)
〈越南释义〉读音nhợt,乏味的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
