Bản dịch của từ 𤁙 trong tiếng Việt

𤁙

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊN/AN/AN/A

𤁙 (Động từ)

01

Giảm bớt, cắt giảm (như bớt thuế, bớt tiền). Ví dụ: 〔~〕là giảm thuế, giúp nhẹ gánh nặng tài chính.

〈越南释义〉读音bớt,减少。〔~税〕减税。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤁙
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BỚT】
Hình thái radical:
⿱,扒,減
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿丶丶丶丶一丿一丨乚一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép