Bản dịch của từ 𤁟 trong tiếng Việt

𤁟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táo

ㄊㄠˊN/AN/AN/A

𤁟 (Danh từ)

táo
01

Giống như 'tào' (sóng lớn, sóng dữ), nhớ đến tiếng sóng vỗ mạnh mẽ như tiếng 'tào' vang dội trên biển.

同“涛”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤁟
Bính âm:
【táo】【ㄊㄠˊ】【ĐÀO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,⿱,士,⿹,⿷,⿻,弓,&Z2-01;,匚,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一丨一乚乚一一一乚乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép