Bản dịch của từ 𤁣 trong tiếng Việt

𤁣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bài

ㄅㄞˋN/AN/AN/A

𤁣 (Danh từ)

bài
01

Tên một con sông (giúp nhớ như 'bài' nước chảy trong xanh).

水名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(Phương ngữ) Ở Từ Châu, dùng nước sạch để giặt quần áo gọi là 'bài' (như việc làm sạch, trôi đi vết bẩn).

〈方言〉徐州谓用清水漂洗衣物为~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤁣
Bính âm:
【bài】【ㄅㄞˋ】【BÀI】
Các biến thể:
𣺽
Hình thái radical:
⿰,氵,罷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丨乚丨丨一乚丶丿乚丶丶一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép