Bản dịch của từ 𤁧 trong tiếng Việt
𤁧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sè | ㄙㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
𤁧 (Danh từ)
【sè】
01
Chữ dùng để phiên âm tên người, như một cái tên riêng đặc biệt.
人名译音用字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Theo nghĩa Hàn Quốc, có thể là chữ viết sai của chữ '澁' (sắc), nghĩa là chát, đắng.
〈韩国释义〉疑为“澁”讹字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tên của thủ lĩnh man di, ví dụ vua Mô Câu Sắc của nước Bột Đạt thời Đường.
蛮夷酋长名。唐有渤达国王摩俱~思。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
