Bản dịch của từ 𤁪 trong tiếng Việt

𤁪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huá

ㄏㄨㄚˊN/AN/AN/A

𤁪 (Tính từ)

huá
01

〔~~〕a. Ô uế. b. Không nói nên lời.

〔~~〕a.不净。b.言不了。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤁪
Bính âm:
【huá】【ㄏㄨㄚˊ】【HOA】
Hình thái radical:
⿰,氵,頢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿一丨丨乚一一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép