Bản dịch của từ 𤁰 trong tiếng Việt
𤁰
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhí | ㄓˊ | N/A | N/A | N/A |
𤁰 (Tính từ)
【zhí】
01
Giống chữ “潪”, chỉ sự hòa quyện giữa đất và nước (như đất pha nước tạo thành bùn).
同“潪”。土与水相和。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhí】【ㄓˊ】【TRÍCH】
- Các biến thể:
- 潪, 𤂥, 𣻩
- Hình thái radical:
- ⿰,潪,亍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶丿一一丿丶丨乚一丨乚一一一一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
値
戠
縶
執
㨁
躑
姪
職
聀
潪
跖
妷
滈
濱
泔
注
澝
㵳
潙
湙
溂
㴢
潊
渱
䰁
䕥
瀢
㯻
㦚
竄
䃫
㔧
瞽
礜
癙
蟲
