Bản dịch của từ 𤁱 trong tiếng Việt

𤁱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cài

ㄘㄞˋN/AN/AN/A

𤁱 (Danh từ)

cài
01

Tên một con sông (giống như tên gọi quen thuộc trong tự nhiên)

水名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤁱
Bính âm:
【cài】【ㄘㄞˋ】【THẢI】
Hình thái radical:
⿰,氵,蔡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丨一一丨丿乚丶丶乚丶一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép