Bản dịch của từ 𤁴 trong tiếng Việt

𤁴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋN/AN/AN/A

𤁴 (Tính từ)

jìng
01

Giống như chữ , chỉ trạng thái trong sáng, trong trẻo (như nước trong)

同“澽”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤁴
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【TỈNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,劇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丨一乚丿一乚一丿乚丿丿丿丶丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép