Bản dịch của từ 𤁵 trong tiếng Việt

𤁵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˊN/AN/AN/A

𤁵 (Danh từ)

01

Tên một con sông (giúp nhớ như 'lữ hành' trên dòng nước).

水名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xem chữ “” để biết thêm (chữ này liên quan đến nước).

见“浘”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤁵
Bính âm:
【lǘ】【ㄌㄩˊ】【LỮ】
Hình thái radical:
⿰,氵,閭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丨乚一一丨乚一一丨乚一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép