Bản dịch của từ 𤁹 trong tiếng Việt
𤁹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huò | ㄏㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𤁹 (Động từ)
【huò】
01
Chảy, trôi như nước chảy (nhớ đến hoạt động của nước)
流。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hình dáng, trạng thái của nước đang chảy (như nước hoạt động)
水貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
