Bản dịch của từ 𤂄 trong tiếng Việt

𤂄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄜˋN/AN/AN/A

𤂄 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với “” (đo, đo đạc) - nhớ như đo trắc địa hình đất đai

同“测”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤂄
Bính âm:
【cè】【ㄘㄜˋ】【TRẮC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,濎,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丨乚一一一乚丨一丿丨一丨乚丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép