Bản dịch của từ 𤂆 trong tiếng Việt

𤂆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠN/AN/AN/A

𤂆 (Danh từ)

biāo
01

Cùng nghĩa với chữ '', chỉ nước ở phía Bắc (như sông, hồ). Tham khảo trong sách 《篇海》 (giúp nhớ: 'biāo' như 'bắc' nước, nước Bắc).

同“㶁”。北水。见《篇海》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤂆
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Hình thái radical:
⿰,浮,虎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿丶丶丿乚乚一丨一乚丿一乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép