Bản dịch của từ 𤂖 trong tiếng Việt

𤂖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐng

ㄧㄥˇN/AN/AN/A

𤂖 (Danh từ)

yǐng
01

Giống như chữ '', nghĩa là bóng, hình ảnh (dễ nhớ: 'ảnh' là bóng của vật thể).

同“影”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ sai của '' (rộng lớn, mênh mông), nhớ là chữ này là biến thể sai của ''.

“灏”的讹字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤂖
Bính âm:
【yǐng】【ㄧㄥˇ】【ẢNH】
Hình thái radical:
⿰,氵,影
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丨乚一一丶一丨乚一乚丿丶丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép