Bản dịch của từ 𤂧 trong tiếng Việt

𤂧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄅㄨㄥN/AN/AN/A

𤂧 (Danh từ)

01

Loài hải sinh thuộc họ Hải kim sa, thường thấy ở biển (giúp nhớ: 'bong' như bong bóng biển).

〈越南释义〉读音bong,海金沙属。

Ví dụ
02

Hành động phồng lên, thổi phồng ra (ví dụ: phồng má, phồng bóng).

〈越南释义〉读音phồng,〔~𨖲〕吹出来。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Loài cỏ dại mọc hoang, không trồng được (gợi nhớ: 'bồng' như cỏ bồng bềnh trên đồng).

〈越南释义〉读音bồng,杂草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤂧
Bính âm:
【ㄅㄨㄥ】【BỒNG】
Hình thái radical:
⿰,氵,蓬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一丨丨丿乚丶一一一丨丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép