Bản dịch của từ 𤂪 trong tiếng Việt
𤂪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guàn | ㄍㄨㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𤂪 (Danh từ)
【guàn】
01
Chữ dùng trong tên người Hàn Quốc, ví dụ như tên họ Lý Quán (李𤂪). (Dễ nhớ: chữ này đặc biệt, chỉ dùng làm tên riêng, như một 'bí danh' riêng của người Hàn)
〈韩国释义〉韩国人名用字。李𤂪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
