Bản dịch của từ 𤂫 trong tiếng Việt

𤂫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèn

ㄈㄣˋN/AN/AN/A

𤂫 (Danh từ)

fèn
01

Chữ Nôm đọc là phùn hoặc phún, chỉ mưa phùn nhẹ nhàng như giọt sương mỏng manh (nhớ đến mưa phùn ở miền Bắc Việt Nam).

喃字。读音phùn与phún,〔𩅹~〕细雨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤂫
Bính âm:
【fèn】【ㄈㄣˋ】【PHẤN】
Hình thái radical:
⿰,氵,噴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丨乚一一丨一丨丨丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép