Bản dịch của từ 𤂮 trong tiếng Việt
𤂮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𤂮 (Danh từ)
【hóng】
01
Chữ dùng trong bia ký khác với chữ chính, ví dụ như trong bia '范式碑' của nhà Tấn
《碑别字》:“~,鸿晋《范式碑》。”
Ví dụ
02
Tên một con sông ở Hàn Quốc, ví dụ như sông '泗沘' (Bạch Mã Giang) và sông '~' (Lương Định Phố)
〈韩国释义〉水名。《牧民心书·第六卷·平赋·下》:“泗沘水(白马江),~水(良定浦)。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
