Bản dịch của từ 𤂱 trong tiếng Việt

𤂱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊN/AN/AN/A

𤂱 (Danh từ)

01

Tên một con sông ở tỉnh Hà Bắc (nhớ như 'Lý' là dòng sông chảy qua Hà Bắc).

河流名,在河北省。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên người phổ biến ở Đài Loan (dễ nhớ vì 'Lý' cũng là họ phổ biến).

见于台湾人名。

Ví dụ
𤂱
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LÝ】
Hình thái radical:
⿰,氵,黎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿一丨丿丶丿乚丿丿丶乚丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép