Bản dịch của từ 𤂷 trong tiếng Việt

𤂷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/AN/AN/A

𤂷 (Danh từ)

è
01

Giống như chữ “” (ao sâu, vực thẳm) – nhớ đến “ao sâu” như ao nước trong vắt, sâu thẳm như vực.

同“渊”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên một con sông (nước chảy) – dễ nhớ như tên một dòng sông trong thiên nhiên.

水名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤂷
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【Á】
Hình thái radical:
⿰,氵,閼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丨乚一一丨乚一一丶一乚丿丿丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép