Bản dịch của từ 𤃁 trong tiếng Việt

𤃁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄕㄧˊN/AN/AN/A

𤃁 (Tính từ)

01

Cùng nghĩa với “湿” (ướt át, ẩm ướt như trời mưa hay sương mù, dễ nhớ như từ 'thấp' trong tiếng Việt chỉ độ ẩm thấp).

同“湿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤃁
Bính âm:
【ㄕㄧˊ】【THẤP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,⿳,一,絲,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一乚乚丶乚丿丶乚乚丶乚丿丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép