Giống như chữ “濮”, tên một địa danh cổ hoặc họ tên người trong lịch sử Trung Hoa (dễ nhớ như từ 'phúc' trong tiếng Việt, liên quan đến may mắn và tên riêng).
同“濮”。
Ví dụ
Bính âm:
【pú】【ㄆㄨˊ】【PHÚC】
Các biến thể:
濮
Hình thái radical:
⿲,氵,亻,⿻,丵,⿰,十,十
Bộ thủ:
氵
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿丨丨丨丶丿一丶丿一一丨一丨一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép