Bản dịch của từ 𤃞 trong tiếng Việt

𤃞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄇㄨㄥˊN/AN/AN/A

𤃞 (Danh từ)

01

Kênh nhỏ, rãnh nước dùng để dẫn nước hoặc thoát nước, giống như mương trong vườn hay ruộng.

〈越南释义〉读音mương,沟渠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤃞
Bính âm:
【ㄇㄨㄥˊ】【MƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,氵,暪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丨乚一一一一丨丨一丨乚丨丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép